
1/3
Tuỳ chỉnh đượcIn một phần
Áo nỉ cổ tròn cho người lớn sản xuất tại Mỹ (có hình in nhiệt ở mặt sau)
Mã sản phẩm PD7306927104
50% bông, 50% polyester
Chất liệu
in chuyển trên màng trắng
Công nghệ
330 g
Khối lượng cả bì
~24 giờ
Thời gian sản xuất
Màu sắc3 màuMàu đen
Kích cỡ6 kích cỡS
Quy cách đóng gói
| Màu sắc | Kích cỡ | Khối lượng cả bao bì (g) | Kích thước đóng gói (cm) |
|---|---|---|---|
| Màu đen | S | 330 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | M | 350 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | L | 360 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | XL | 380 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | 2XL | 400 | 30 × 20 × 5 |
| Màu đen | 3XL | 420 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | S | 330 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | M | 350 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | L | 360 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | XL | 380 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | 2XL | 400 | 30 × 20 × 5 |
| Trắng | 3XL | 420 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | S | 330 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | M | 350 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | L | 360 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | XL | 380 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | 2XL | 400 | 30 × 20 × 5 |
| Màu xám (Gray) | 3XL | 420 | 30 × 20 × 5 |
Kích cỡ sản phẩm
| Kích cỡ | 衣长 | 半胸围 | 袖长 |
|---|---|---|---|
| S | 27.6 | 18.7 | 25 |
| M | 28.3 | 19.3 | 25.2 |
| L | 29.1 | 20 | 25.4 |
| XL | 29.9 | 20.7 | 25.6 |
| 2XL | 30.7 | 21.4 | 25.8 |
| 3XL | 31.5 | 22.1 | 27.6 |
Địa chỉ nhà máy
1 nhà máy洛杉矶二厂(SL)FC3384286208
Alex
17939 Rowland St, City Of Industry
Los Angeles, California, 91748, Hoa Kỳ
8402502687
Mô tả sản phẩm
Hiệu năng
选用50%棉50%涤混纺面料,兼顾棉的亲肤透气与涤纶的抗皱耐造属性,白膜烫画工艺图案还原度高,整体版型挺括不易变形。
Mục đích sử dụng
适配春秋日常出街、好友小聚、校园通勤等多种场景,休闲随性风格可搭配运动束脚裤、牛仔长裤,作为日常叠穿单品也十分合适。
Đối tượng
专为成年群体设计,不限制性别,适配喜爱潮流休闲穿搭、追求个性背部印花标识的各类兴趣爱好者,版型贴合多数成人身材维度。
Hướng dẫn giặt
建议水温30℃以下轻柔手洗或机洗,请勿使用含氯漂白剂,洗涤后建议低温模式烘干或自然阴干,避免大力揉搓印花区域。
Thiết kế & in
采用白膜烫画工艺制作背面印花,色牢度优异不易脱落掉色,印花覆盖卫衣背部平整区域,避免过度拉扯印面可长久保持图案完整清晰。
Lưu ý
本款为美国本土生产成人圆领卫衣,若收到存在印花局部瑕疵、面料破损问题请及时联系售后,避免尖锐物体剐蹭烫画表面可延长服饰使用寿命。


